Phép dịch "plaveien" thành Tiếng Việt

lát đường, rải đường là các bản dịch hàng đầu của "plaveien" thành Tiếng Việt.

plaveien verb ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • lát đường

    Ik accepteer deze eer voor degene die wij hebben verloren... wiens dood ons pad hebben geplaveid.

    Tôi nhận thay vinh hạnh này cho những người đã ngã xuống, dùng máu xương mình lát đường chúng tôi đi.

  • rải đường

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " plaveien " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "plaveien" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch