Phép dịch "pink" thành Tiếng Việt

ngón tay út, ngón út, Pink là các bản dịch hàng đầu của "pink" thành Tiếng Việt.

pink noun masculine ngữ pháp

de vijfde, kleinste en buitenste vinger [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • ngón tay út

    Uw pinken moeten die van uw buurman licht aanraken.

    Quý vị phải để ngón tay út chạm vào người bên cạnh.

  • ngón út

    noun

    Dat kunnen we wel, maar de pink blijft daar.

    Chúng ta có thể, nhưng ngón út phải ở đây.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " pink " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Pink

Pink (zangeres)

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • Pink

    Pink (zangeres)

    Maar wat als ik als Pink Floyd in z'n geheel wil klinken?

    Nhưng nếu như tôi muốn cả ban nhạc Pink Floyd?

  • Ngón tay út

    vinger

    Uw pinken moeten die van uw buurman licht aanraken.

    Quý vị phải để ngón tay út chạm vào người bên cạnh.

Hình ảnh có "pink"

Thêm

Bản dịch "pink" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch