Phép dịch "pijn" thành Tiếng Việt
đau, khổ, sự đau đớn là các bản dịch hàng đầu của "pijn" thành Tiếng Việt.
pijn
noun
masculine
feminine
ngữ pháp
lichamelijk leed [..]
-
đau
adjectiveWanneer ik bijt, doet deze tand pijn.
Khi tôi cắn, cái răng này làm tôi đau.
-
khổ
adjective nounIk stond ze toe om mijn pijn weg te nemen.
Tôi đã để họ mang đi gánh nặng của những sầu khổ của tôi.
-
sự đau đớn
Ik zie dat pijn je niet vreemd is.
Tôi thấy anh không lạ sự đau đớn.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- Đau
- đau đớn
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " pijn " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "pijn"
Các cụm từ tương tự như "pijn" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
đau
-
Đau ngực
Thêm ví dụ
Thêm