Phép dịch "personeel" thành Tiếng Việt
nhân viên là bản dịch của "personeel" thành Tiếng Việt.
personeel
noun
neuter
ngữ pháp
Zij die in dienst zijn van of zij die werken bij een bedrijf of organisatie.
-
nhân viên
nounWe hebben te veel patiënten en te weinig personeel.
Bệnh nhân quá tải mà nhân viên y tế thì bị thiếu hụt.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " personeel " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "personeel" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Liên minh cá nhân
Thêm ví dụ
Thêm