Phép dịch "permanent" thành Tiếng Việt
luôn luôn là bản dịch của "permanent" thành Tiếng Việt.
permanent
voortdurend [..]
-
luôn luôn
adverbOp elk moment.
Voor mij is de zegen van een getuigenis niet een permanente vanzelfsprekendheid.
Tôi không xem phước lành đó của một chứng ngôn là điều tôi sẽ luôn luôn đương nhiên có.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " permanent " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "permanent" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
thành viên thường trực
-
Nam châm vĩnh cửu
Thêm ví dụ
Thêm