Phép dịch "periode" thành Tiếng Việt

thời kỳ, Chu kỳ tuần hoàn, chương là các bản dịch hàng đầu của "periode" thành Tiếng Việt.

periode noun feminine ngữ pháp

tijdperk [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • thời kỳ

    noun

    Omdat periodes van overgang periodes van gevaar zijn.

    Bởi vì chuyển đổi là thời kỳ nguy hiểm.

  • Chu kỳ tuần hoàn

    scheikunde

  • chương

    noun

    Zo staat in het eerste stukje dat God „hemel en aarde schiep in een periode van zes dagen”.

    (Thi-thiên 83:18) Thí dụ, chương 1 của sách nói Đức Chúa Trời “dựng nên trời đất trong sáu ngày”.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " periode " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "periode" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "periode" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch