Phép dịch "penny" thành Tiếng Việt
penny, Penny là các bản dịch hàng đầu của "penny" thành Tiếng Việt.
penny
-
penny
Ik laat Penny even weten dat we thuis zijn.
tao sẽ nói cho penny biết bọn mình đã về.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " penny " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Penny
-
Penny
munt
Penny, ga je doorvertellen wat je net hebt gezien?
Penny, cô có cảm thấy cần phải nói với bất kỳ ai về điều mình vừa thấy không?
Thêm ví dụ
Thêm