Phép dịch "park" thành Tiếng Việt

công viên, 公園 là các bản dịch hàng đầu của "park" thành Tiếng Việt.

park noun neuter ngữ pháp

een groengebied bedoeld voor recreatie of natuurbehoud

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • công viên

    noun

    aangelegd groen gebied met recreatieve functie

    Yumi gaat naar het park om tennis te spelen.

    Yumi tới công viên để đánh quần vợt.

  • 公園

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " park " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "park" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "park" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch