Phép dịch "park" thành Tiếng Việt
công viên, 公園 là các bản dịch hàng đầu của "park" thành Tiếng Việt.
park
noun
neuter
ngữ pháp
een groengebied bedoeld voor recreatie of natuurbehoud
-
công viên
nounaangelegd groen gebied met recreatieve functie
Yumi gaat naar het park om tennis te spelen.
Yumi tới công viên để đánh quần vợt.
-
公園
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " park " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "park" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Vườn quốc gia Joshua Tree
-
Vườn quốc gia Grand Canyon
-
Vườn quốc gia Sagarmatha
-
Vườn quốc gia Arches
-
Công viên kỷ Jura · Michael Crichton
-
Vườn quốc gia Lamington
-
Vườn quốc gia sông ngầm Puerto Princesa
-
Park Ji-Sung
Thêm ví dụ
Thêm