Phép dịch "parallel" thành Tiếng Việt
Vĩ tuyến là bản dịch của "parallel" thành Tiếng Việt.
parallel
adjective
ngữ pháp
een cirkel parallel aan de evenaar
-
Vĩ tuyến
geografie
Al deze patiënten komen van de strijd bij de 38e parallel.
Những tù binh này bắt được ở chiến trường gần vĩ tuyến 38
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " parallel " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "parallel" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
ATA
-
cổng song song
-
Tính toán song song
Thêm ví dụ
Thêm