Phép dịch "parabool" thành Tiếng Việt

parabôn, parabol là các bản dịch hàng đầu của "parabool" thành Tiếng Việt.

parabool noun masculine ngữ pháp

een kegelsnede waarbij het snijvlak parallel loopt met een lijn die aan de kegel raakt en tevens het toppunt snijdt.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • parabôn

    noun

    We kondigden aan dat we één parabool wilden vliegen,

    tuyên bố ý định thực hiện 1 chuyến bay parabôn không trọng lực —

  • parabol

    wiskunde

    we bespraken de cirkel, de ellips en de parabool.

    Chúng ta đã nói về đường tròn, elip và parabol.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " parabool " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Parabool

Parabool (stijlfiguur)

+ Thêm

"Parabool" trong từ điển Tiếng Hà Lan - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Parabool trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "parabool"

Thêm

Bản dịch "parabool" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch