Phép dịch "pap" thành Tiếng Việt
Cháo đặc, cha là các bản dịch hàng đầu của "pap" thành Tiếng Việt.
pap
noun
verb
masculine
ngữ pháp
Een kinderwoord voor vader. [..]
-
Cháo đặc
voedsel
Je andere oma zei dat pap goed is voor je gezondheid.
Bà ngoại cháu nói ăn cháo đặc tốt cho sức khỏe.
-
cha
nounEen mannelijke ouder.
Maar je hebt geen respect voor mij, nietwaar, pap?
Nhưng cha không tôn trọng con, phải không?
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " pap " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm