Phép dịch "palm" thành Tiếng Việt
lòng bàn tay, cọ, gan bàn tay là các bản dịch hàng đầu của "palm" thành Tiếng Việt.
palm
noun
masculine
ngữ pháp
(sub-)tropisch gewas
-
lòng bàn tay
Is het je opgevallen hoe roze Nightlingers palmen zijn?
Mày có để ý lòng bàn tay ông Nightlinger màu hồng không?
-
cọ
Toch vertel ik m'n vrouw dat ik in't gras lig, onder de palmen.
Tôi nói tôi đang nằm dài trên cỏ xanh với những cây cọ đung đưa trên đầu.
-
gan bàn tay
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " palm " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm