Phép dịch "paling" thành Tiếng Việt

cá chình, lươn là các bản dịch hàng đầu của "paling" thành Tiếng Việt.

paling noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • cá chình

    noun
  • lươn

    noun

    Maar ik denk dat ik de paling ook gedronken heb.

    Nhưng tôi nghĩ rằng tôi cũng đã uống con lươn rồi.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " paling " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "paling"

Thêm

Bản dịch "paling" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch