Phép dịch "pagode" thành Tiếng Việt

chùa, Chùa, chiền là các bản dịch hàng đầu của "pagode" thành Tiếng Việt.

pagode noun common ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • chùa

    noun

    Ze was nogal onder de indruk van een zand pagode, die ik voor haar maakte.

    Cô ấy rất thích cái chùa cát tôi làm.

  • Chùa

    Ze was nogal onder de indruk van een zand pagode, die ik voor haar maakte.

    Cô ấy rất thích cái chùa cát tôi làm.

  • chiền

    noun
  • chùa chiền

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " pagode " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "pagode" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch