Phép dịch "pad" thành Tiếng Việt

đường nhỏ, đường dẫn, đường mòn là các bản dịch hàng đầu của "pad" thành Tiếng Việt.

pad noun feminine neuter ngữ pháp

een op een kikker lijkende amfibie [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • đường nhỏ

    Vaak verdwaalden we in een doolhof van kronkelende paadjes door de velden.

    Chúng tôi thường bị lạc trước những con đường nhỏ ngoằn ngèo như một mê cung băng qua cánh đồng.

  • đường dẫn

    We moeten allemaal ‘tot onszelf komen’, meestal meerdere malen, en het pad kiezen dat naar huis leidt.

    Chúng ta đều phải “tỉnh ngộ”—thường là hơn một lần—và chọn con đường dẫn trở lại nhà.

  • đường mòn

    Het leven kan zijn als een wandeltocht over een steil en moeilijk begaanbaar pad.

    Cuộc sống có thể giống như một người đi trên con đường mòn đầy dốc và khó đi.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " pad " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "pad"

Các cụm từ tương tự như "pad" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "pad" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch