Phép dịch "overweldigen" thành Tiếng Việt

nhấn chìm là bản dịch của "overweldigen" thành Tiếng Việt.

overweldigen verb ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • nhấn chìm

    Een aantal keren in mijn leven had ik door eenzaamheid overweldigd kunnen worden, maar dat is niet gebeurd.

    Nhiều lần trong đời, sự cô đơn dường như đã nhấn chìm tôi, nhưng tôi không khuất phục.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " overweldigen " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "overweldigen" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch