Phép dịch "overweldigen" thành Tiếng Việt
nhấn chìm là bản dịch của "overweldigen" thành Tiếng Việt.
overweldigen
verb
ngữ pháp
-
nhấn chìm
Een aantal keren in mijn leven had ik door eenzaamheid overweldigd kunnen worden, maar dat is niet gebeurd.
Nhiều lần trong đời, sự cô đơn dường như đã nhấn chìm tôi, nhưng tôi không khuất phục.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " overweldigen " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm