Phép dịch "optreden" thành Tiếng Việt

biểu diễn là bản dịch của "optreden" thành Tiếng Việt.

optreden verb noun neuter ngữ pháp

voor een publiek bepaalde handelingen verrichten, bijvoorbeeld in kunstzinnige zin [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • biểu diễn

    verb

    We hebben u al zien optreden in Ako.

    Tôi đã xem các người biểu diễn ở Ako.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " optreden " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "optreden" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch