Phép dịch "optie" thành Tiếng Việt
Quyền chọn, quyền chọn là các bản dịch hàng đầu của "optie" thành Tiếng Việt.
optie
noun
feminine
ngữ pháp
Een keuze in het bijzonder uit een gegeven verzameling; de uitkomst van een beslissing die een persoon heeft gemaakt of op het punt staat te maken. [..]
-
Quyền chọn
Bekijk diversiteit als iets dat ons verschillende opties geeft.
Hãy nghĩ đến tính đa dạng như 1 công cụ cho chúng ta quyền chọn lựa.
-
quyền chọn
Bekijk diversiteit als iets dat ons verschillende opties geeft.
Hãy nghĩ đến tính đa dạng như 1 công cụ cho chúng ta quyền chọn lựa.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " optie " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "optie" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Quyền chọn nhị phân
-
tuỳ chọn
Thêm ví dụ
Thêm