Phép dịch "opponent" thành Tiếng Việt

đối thủ, 對手 là các bản dịch hàng đầu của "opponent" thành Tiếng Việt.

opponent
+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • đối thủ

    noun

    Daar de opponenten verzoening weigeren, zullen we vervolgen.

    Khi đối thủ từ chối hòa giải, chúng ta sẽ tiến hành.

  • 對手

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " opponent " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "opponent" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch