Phép dịch "ophanging" thành Tiếng Việt
Treo cổ, treo cổ là các bản dịch hàng đầu của "ophanging" thành Tiếng Việt.
ophanging
Een openbare gebeurtenis waarbij een persoon opgehangen wordt. [..]
-
Treo cổ
doodstraf
Door ophanging ontzie je het hart.
Treo cổ thì khả năng làm hỏng tim ít hơn.
-
treo cổ
We geven je een eerlijk proces en dan een eersteklas ophanging.
Chúng tôi sẽ xét xử anh công bằng và tiếp theo là một cuộc treo cổ hạng nhất.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " ophanging " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm