Phép dịch "open" thành Tiếng Việt

mở, đóng là các bản dịch hàng đầu của "open" thành Tiếng Việt.

open adjective verb ngữ pháp

niet gesloten [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • mở

    verb

    Kunt u het venster openen?

    Bạn có thể mở cửa sổ được không?

  • đóng

    verb

    De deur van het lokaal was open en hij begon mee te luisteren.

    Cửa phòng học không đóng và người ấy bắt đầu lắng nghe.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " open " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "open" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "open" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch