Phép dịch "ontdaan" thành Tiếng Việt
tức là bản dịch của "ontdaan" thành Tiếng Việt.
ontdaan
Met angst, ontzetting of consternatie geslagen zijn. [..]
-
tức
adjectiveOntdaan scheurde de koning onmiddellijk zijn kleren en gaf de mannen opdracht Jehovah te raadplegen.
Ngay lập tức, vua xé áo mình để biểu lộ sự đau buồn và ra lệnh cho người của mình cầu vấn Đức Giê-hô-va.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " ontdaan " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm