Phép dịch "onoplettend" thành Tiếng Việt

tỉnh bơ là bản dịch của "onoplettend" thành Tiếng Việt.

onoplettend adjective ngữ pháp

Zonder bedoeling.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • tỉnh bơ

    adjective
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " onoplettend " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "onoplettend" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch