Phép dịch "onlangs" thành Tiếng Việt

gần đây, mới đây, vừa là các bản dịch hàng đầu của "onlangs" thành Tiếng Việt.

onlangs adverb

recentelijk, niet lang geleden [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • gần đây

    adjective

    Ik heb de zegen van die raad onlangs gezien.

    Mới gần đây tôi thấy được phước lành trong lời khuyên dạy đó.

  • mới đây

    Heb je onlangs gemerkt dat de Heer je vergeving heeft geschonken?

    Các em đã cảm thấy sự tha thứ của Chúa mới đây không?

  • vừa

    adjective conjunction verb adverb

    Een van zijn schoolvriendjes had onlangs een neefje verloren dat verongelukt was.

    Một trong những người bạn học của nó mới vừa mất người em họ vì tai nạn.

  • vừa mới

    adverb

    Hij was onlangs gered van een circus, maar blijkbaar hield hij van optreden.

    vừa mới được giải cứu khỏi gánh xiếc, nhưng hóa ra nó lại rất thích biểu diễn.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " onlangs " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "onlangs" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch