Phép dịch "ongeval" thành Tiếng Việt
Tai nạn, sự cố là các bản dịch hàng đầu của "ongeval" thành Tiếng Việt.
ongeval
noun
neuter
ngữ pháp
een ongeluk
-
Tai nạn
onvoorzien incident met schade
Zo is het ongeval gebeurd.
Đây chính là cách mà vụ tai nạn đã xãy ra.
-
sự cố
nounAttentie, coureurs. Er is een ongeval!
Mọi tay đua chú ý, cờ sự cố đã được vẫy.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " ongeval " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm