Phép dịch "ondervoeding" thành Tiếng Việt

Kém dinh dưỡng, kém dinh dưỡng là các bản dịch hàng đầu của "ondervoeding" thành Tiếng Việt.

ondervoeding
+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • Kém dinh dưỡng

  • kém dinh dưỡng

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ondervoeding " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "ondervoeding" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch