Phép dịch "onderneming" thành Tiếng Việt

xí nghiệp, doanh nghiệp là các bản dịch hàng đầu của "onderneming" thành Tiếng Việt.

onderneming noun feminine ngữ pháp

Een regelmatige of voortdurende activiteit. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • xí nghiệp

    noun
  • doanh nghiệp

    noun

    Samenwerken is de sleutel tot het succes van elke onderneming.

    Cộng tác là chìa khóa thành công của mọi doanh nghiệp

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " onderneming " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "onderneming" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "onderneming" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch