Phép dịch "omtrek" thành Tiếng Việt
chu vi là bản dịch của "omtrek" thành Tiếng Việt.
omtrek
noun
masculine
ngữ pháp
de lengte van een gesloten kromme [..]
-
chu vi
nounPi vertegenwoordigt de verhouding tussen de omtrek en de doorsnede van een cirkel.
Pi biểu thị tỉ số giữa chu vi vòng tròn và đường kính của nó.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " omtrek " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "omtrek" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Dỡ tung đại cương
Thêm ví dụ
Thêm