Phép dịch "oksel" thành Tiếng Việt
nách là bản dịch của "oksel" thành Tiếng Việt.
oksel
noun
masculine
ngữ pháp
De holte onder de arm terhoogte van de schouder.
-
nách
nounOké, scheer ik netjes m'n oksels.
Và rồi, được rồi, tôi cạo lông nách.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " oksel " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "oksel"
Thêm ví dụ
Thêm