Phép dịch "oksel" thành Tiếng Việt

nách là bản dịch của "oksel" thành Tiếng Việt.

oksel noun masculine ngữ pháp

De holte onder de arm terhoogte van de schouder.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • nách

    noun

    Oké, scheer ik netjes m'n oksels.

    Và rồi, được rồi, tôi cạo lông nách.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " oksel " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "oksel"

Thêm

Bản dịch "oksel" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch