Phép dịch "odin" thành Tiếng Việt

odin, Odin là các bản dịch hàng đầu của "odin" thành Tiếng Việt.

odin
+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • odin

    Odin zij dank dat je niet hebt geluisterd, zoon.

    Cám ơn thần Odin là con đã không nghe lời cha, con trai.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " odin " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Odin

Odin (god)

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • Odin

    Odin (god)

    Odin zij dank dat je niet hebt geluisterd, zoon.

    Cám ơn thần Odin là con đã không nghe lời cha, con trai.

Thêm

Bản dịch "odin" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch