Phép dịch "nucleotide" thành Tiếng Việt

nucleotide, Nucleotide là các bản dịch hàng đầu của "nucleotide" thành Tiếng Việt.

nucleotide
+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • nucleotide

    dat we maar een paar nucleotiden van hen verschillen?

    chúng ta thực sự chỉ khác loài tinh tinh ở vài nucleotide?

  • Nucleotide

    dat we maar een paar nucleotiden van hen verschillen?

    chúng ta thực sự chỉ khác loài tinh tinh ở vài nucleotide?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " nucleotide " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "nucleotide" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch