Phép dịch "mus" thành Tiếng Việt

chim sẻ là bản dịch của "mus" thành Tiếng Việt.

mus noun masculine ngữ pháp

''Passeridae'', een zangvogel behorend tot de wevervogels die zelden ver van de mensen nestelt [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • chim sẻ

    noun

    Hij is fel gekleurd, maar heeft ongeveer de grootte van een mus.

    Nó có màu sắc tươi sáng, nhưng có kích cỡ bằng con chim sẻ.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " mus " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "mus"

Các cụm từ tương tự như "mus" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "mus" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch