Phép dịch "munt" thành Tiếng Việt
đồng xu, đồng tiền là các bản dịch hàng đầu của "munt" thành Tiếng Việt.
een plant met sterk aromatische blaadjes waarvan muntthee wordt getrokken, ze worden ook als keukenkruid gebruikt [..]
-
đồng xu
stuk hard materiaal gebruikt als betaalmiddel [..]
Vraag ze hoeveel van die munten als tiende moeten worden betaald.
Hỏi chúng cần phải dùng bao nhiêu đồng xu để đóng tiền thập phân.
-
đồng tiền
nounLaatst vond een kerel wat oude munten toen hij z'n veld aan het ploegen was.
Ngày hôm nọ có một lão già cày ruộng đằng kia tìm thấy mấy đồng tiền cổ.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " munt " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Munt (plant)
"Munt" trong từ điển Tiếng Hà Lan - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Munt trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.