Phép dịch "motorboot" thành Tiếng Việt

Thuyền máy là bản dịch của "motorboot" thành Tiếng Việt.

motorboot noun verb masculine ngữ pháp

een klein tot middelgroot bootje dat voortbewogen wordt door middel van een motor

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • Thuyền máy

    Toen hoorde ik een bekend geluid — het geluid van een motorboot.

    Rồi tôi nghe một tiếng động quen thuộc—tiếng động của một chiếc thuyền máy.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " motorboot " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "motorboot"

Thêm

Bản dịch "motorboot" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch