Phép dịch "monster" thành Tiếng Việt

Quái vật, quái vật là các bản dịch hàng đầu của "monster" thành Tiếng Việt.

monster noun verb neuter ngữ pháp

schrikwekkend wezen

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • Quái vật

    wezen

    Furlough is als het monster van Loch Ness.

    Bảo lãnh như Quái vật hồ Loch Ness.

  • quái vật

    noun

    Ik denk dat het tijd is laat ik het grootheid op andere monsters.

    Tớ nghĩ là lúc tớ thoát khỏi quái vật vĩ đại để trở thành quái vật khác.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " monster " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "monster" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "monster" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch