Phép dịch "misverstand" thành Tiếng Việt

lỗi, lời là các bản dịch hàng đầu của "misverstand" thành Tiếng Việt.

misverstand noun neuter ngữ pháp

Een faling in iets te verstaan.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • lỗi

    noun

    En ik bied nogmaals m'n excuses aan voor dat misverstand.

    Và một lần nữa, tôi xin lỗi vì sự hiểu lầm này.

  • lời

    noun

    Ongetwijfeld zal zo’n uitnodiging om vredige betrekkingen te bewaren, ertoe bijdragen een eventueel misverstand uit de weg te ruimen.

    Chắc chắn lời kêu gọi như thế để gìn giữ sự hòa thuận sẽ giúp loại bỏ bất cứ sự hiểu lầm nào.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " misverstand " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "misverstand" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch