Phép dịch "mislukking" thành Tiếng Việt

Thất bại là bản dịch của "mislukking" thành Tiếng Việt.

mislukking noun feminine ngữ pháp

iets dat niet goed is gegaan [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • Thất bại

    Wij hebben ze verteld de missie een mislukking te noemen.

    Chúng tôi nói họ báo cáo là nhiệm vụ thất bại.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " mislukking " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "mislukking" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch