Phép dịch "mijn" thành Tiếng Việt

của tôi, mỏ, tôi là các bản dịch hàng đầu của "mijn" thành Tiếng Việt.

mijn noun feminine ngữ pháp

Een gat of uitholling in de aarde om mineralen te delven. (Bron: MGH) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • của tôi

    pronoun

    Ik schreef in het Engels naar mijn leraar.

    Tôi đã viết cho thầy giáo của tôi bằng tiếng Anh.

  • mỏ

    noun

    onderaardse plaats waar delfstoffen gewonnen worden

    Ze zit achter mijn zoon aan voor zijn geld.

    Nó theo đuổi con trai tôi, để đào mỏ.

  • tôi

    pronoun

    Zeg je dat mijn leven in gevaar is?

    Cậu nói rằng tôi đang gặp nguy hiểm đến tính mạng sao?

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • mìn
    • Mìn
    • của
    • hầm mỏ
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " mijn " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Mijn

Mijn (explosief)

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • Mìn

    Mijn (explosief)

    Zeg even dat zoiets gevaarlijk is met al die mijnen hier.

    Làm ơn nói cho họ biết là trên bãi mìn rất nguy hiểm đi!

Các cụm từ tương tự như "mijn" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "mijn" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch