Phép dịch "middenberm" thành Tiếng Việt

dải phân cách là bản dịch của "middenberm" thành Tiếng Việt.

middenberm

Barrière op straten en (auto)wegen tussen twee rijstroken gebruikelijk bedekt met planten.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • dải phân cách

    bộ phận của đường giao thông để phân chia mặt đường thành hai chiều xe chạy riêng biệt

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " middenberm " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "middenberm" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch