Phép dịch "midden" thành Tiếng Việt
giữa, trung tâm, 中心 là các bản dịch hàng đầu của "midden" thành Tiếng Việt.
midden
adverb
eerste betekenisomschrijving [..]
-
giữa
nounZe schoten hem midden op de Hoofdstraat neer.
Chúng bắn hạ hắn, ngay đó, ngay giữa đường cái.
-
trung tâm
nounDat kan niet zonder u in het midden.
Không có ngài là trung tâm thì chẳng có cuốn sách nào cả.
-
中心
noun
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- trung điểm
- điểm giữa
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " midden " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "midden" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Trung Đông · 中東
-
Trung Dung
-
Lịch sử Trung Đông
-
Jawa Tengah
-
Trung Âu
-
Middle Earth
-
trung đông
-
Kalimantan Tengah
Thêm ví dụ
Thêm