Phép dịch "midden" thành Tiếng Việt

giữa, trung tâm, 中心 là các bản dịch hàng đầu của "midden" thành Tiếng Việt.

midden adverb

eerste betekenisomschrijving [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • giữa

    noun

    Ze schoten hem midden op de Hoofdstraat neer.

    Chúng bắn hạ hắn, ngay đó, ngay giữa đường cái.

  • trung tâm

    noun

    Dat kan niet zonder u in het midden.

    Không có ngài là trung tâm thì chẳng có cuốn sách nào cả.

  • 中心

    noun
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • trung điểm
    • điểm giữa
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " midden " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "midden" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "midden" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch