Phép dịch "metadata" thành Tiếng Việt

Siêu dữ liệu là bản dịch của "metadata" thành Tiếng Việt.

metadata

Gestructureerde informatie die beschrijft, uitlegt, lokaliseerd, en verder het gemakkelijker maakt informatiebronnen te vinden en te gebruiken.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • Siêu dữ liệu

    Kenmerken, associëren, metadata. De gebruikers lokale meerwaarde laten toevoegen.

    Dán nhãn nó, gắn thuộc tính cho nó. Siêu dữ liệu. Nhờ cộng đồng thêm vào những chiều sâu mang tính địa phương

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " metadata " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "metadata" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "metadata" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch