Phép dịch "messing" thành Tiếng Việt

đồng thau, Đồng thau là các bản dịch hàng đầu của "messing" thành Tiếng Việt.

messing

Een legering van koper en zink; deels met toevoeging van andere elementen. Het zinkdeel kan tussen 3 en 46 procent bedragen. Het gaat om een vast, gelig metaal dat lijkt op goud.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • đồng thau

    noun

    De huls moet van messing zijn, maar de kogel zelf van hout.

    Vỏ đạn bằng đồng thau, nhưng đạn nhất định phải là gỗ.

  • Đồng thau

    legering

    De huls moet van messing zijn, maar de kogel zelf van hout.

    Vỏ đạn bằng đồng thau, nhưng đạn nhất định phải là gỗ.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " messing " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "messing" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "messing" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch