Phép dịch "meester" thành Tiếng Việt

chúa, chủ là các bản dịch hàng đầu của "meester" thành Tiếng Việt.

meester noun masculine ngữ pháp

Een persoon, voornamelijk een muzikant, met een meesterlijke bekwaamheid, techniek, of persoonlijke stijl.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • chúa

    noun

    Het woord Baäl omschrijft de verhouding tussen een meester en zijn slaaf.

    Chữ Ba Anh diễn tả sự liên hệ giữa một lãnh chúa và kẻ nô lệ.

  • chủ

    noun

    Ik doe geen verzoek als meester, maar als man.

    Ta không đặt câu hỏi với tư cách ông chủ, mà là một người đàn ông.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " meester " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Meester

Meester (schaken)

+ Thêm

"Meester" trong từ điển Tiếng Hà Lan - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Meester trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Thêm

Bản dịch "meester" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch