Phép dịch "me" thành Tiếng Việt

tôi, mình, tự là các bản dịch hàng đầu của "me" thành Tiếng Việt.

me pronoun ngữ pháp

De spreker of schrijver verwijzend naar zichzelf alleen als het voorwerp van de handeling.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • tôi

    verb

    Wilt u me uw paspoort even laten zien alstublieft?

    Xin ông vui lòng cho tôi xem hộ chiếu của ông.

  • mình

    pronoun

    Hij kan me al op het spoor zijn.

    Hắn có thể đang săn tìm mình ngay lúc này.

  • tự

    pronoun noun adposition

    Ik vraag me af wat ik nog meer van jullie heb.

    Con tự hỏi con có gì từ cha mẹ nữa.

  • me

    noun

    Weet je nog waarom je me had ingeschreven voor die verkiezingen?

    Dad, do you remember why you entered me in that pageant?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " me " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "me" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "me" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch