Phép dịch "mazelen" thành Tiếng Việt

sởi, Sởi, bệnh sởi là các bản dịch hàng đầu của "mazelen" thành Tiếng Việt.

mazelen noun ngữ pháp

een kinderziekte die veroorzaakt wordt door het Morbillivirus en gekenmerkt wordt door rode stipjes op de huid

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • sởi

    noun

    In de eerste drie maanden van de zwangerschap had zij mazelen gekregen.

    Trong ba tháng đầu mang thai, chị ấy đã mắc phải bệnh sởi Đức.

  • Sởi

    In de eerste drie maanden van de zwangerschap had zij mazelen gekregen.

    Trong ba tháng đầu mang thai, chị ấy đã mắc phải bệnh sởi Đức.

  • bệnh sởi

    In de eerste drie maanden van de zwangerschap had zij mazelen gekregen.

    Trong ba tháng đầu mang thai, chị ấy đã mắc phải bệnh sởi Đức.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " mazelen " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "mazelen" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch