Phép dịch "marineschip" thành Tiếng Việt
Tàu hải quân là bản dịch của "marineschip" thành Tiếng Việt.
marineschip
-
Tàu hải quân
Dan is er ook nog het in de brand steken van een marineschip... in een experiment met olie en aardappelpuree toen hij dronken was.
Còn có vụ cháy tàu Hải quân trong một thử nghiệm với dầu và nghiền nát khoai tây trong lúc say.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " marineschip " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm