Phép dịch "marathon" thành Tiếng Việt

Marathon, marathon là các bản dịch hàng đầu của "marathon" thành Tiếng Việt.

marathon noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • Marathon

    loopevenement over een afstand van ruim 42 km

    Enkele jaren geleden was ik in de gelegenheid om de marathon van Boston te lopen.

    Cách đây vài năm, tôi có được cơ hội chạy trong cuộc đua Boston Marathon.

  • marathon

    Tijd om te kijken waar het bij de marathon van Boston echt om gaat.

    Giờ là lúc để khám phá ý nghĩa của cuộc thi chạy marathon Boston.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " marathon " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Marathon

Marathon (sport)

+ Thêm

"Marathon" trong từ điển Tiếng Hà Lan - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Marathon trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "marathon" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "marathon" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch