Phép dịch "map" thành Tiếng Việt

thư mục, danh mục, cặp là các bản dịch hàng đầu của "map" thành Tiếng Việt.

map noun feminine ngữ pháp

Gestructureerde lijst van namen en eigenschappen van de bestanden op een opslagmedium. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • thư mục

    noun

    De gevraagde map kon niet worden aangemaakt omdat er al een map met deze naam bestaat

    Không thể tạo thư mục đã yêu cầu vì một thư mục cùng tên đã có

  • danh mục

  • cặp

    verb noun

    Sir, de inhoud van de map zijn alleen voor de Führers ogen bestemd.

    Giấy tờ trong cặp của Đại tá - chỉ dành cho Quốc trưởng.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " map " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "map" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "map" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch