Phép dịch "manier" thành Tiếng Việt
cách là bản dịch của "manier" thành Tiếng Việt.
manier
noun
feminine
ngữ pháp
Hoe iets te doen. [..]
-
cách
nounDoe het op de manier zoals hij je vertelt.
Làm theo cách mà nó đã chỉ mày.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " manier " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "manier" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Phương thức tạo âm
-
phong tục · tập quán · tục lệ · 俗例 · 習慣 · 風俗
Thêm ví dụ
Thêm