Phép dịch "mandoline" thành Tiếng Việt

Mandolin, đàn măng-đô-lin là các bản dịch hàng đầu của "mandoline" thành Tiếng Việt.

mandoline

een klein, luitvormig tokkelinstrument met vier paar snaren waarop met een plectrum getokkeld wordt [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • Mandolin

    instrument

  • đàn măng-đô-lin

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " mandoline " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "mandoline" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch